trong ngoài

Học thuật
Thân thiện
trong ngoài

Tin tức trong ngoài đều đưa tin về sự kiện này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khắp nơi trong nước ngoài nước: Cụm từ "trong ngoài" dùng để chỉ một phạm vi rộng, bao gồm cả bên trong bên ngoài một không gian, địa giới hoặc phạm vi được ngầm hiểu, thường trong nước nước ngoài.
  2. Tính từ (dùng như một thành tố trong cụm từ ước lượng):

    • Xấp xỉ, vào khoảng, quanh quẩn: Khi đi kèm với một con số, "trong ngoài" biểu thị một số lượng ước chừng, gần đúng, không chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "khắp nơi trong nước ngoài nước"):

    • Tin tức trong ngoài đều đưa tin về sự kiện quan trọng này. (Tin tức từ khắp nơi trong ngoài nước đều đưa tin về sự kiện quan trọng này.)
    • Công ty mạng lưới đối tác rộng khắp trong ngoài. (Công ty mạng lưới đối tác rộng khắp trong ngoài nước.)
  • Tính từ (nghĩa "xấp xỉ, vào khoảng"):

    • Căn nhà ấy giá trong ngoài năm tỷ đồng. (Căn nhà ấy giá vào khoảng năm tỷ đồng.)
    • Đoàn khách du lịch trong ngoài bốn mươi người. (Đoàn khách du lịch xấp xỉ bốn mươi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trong ngoài" với nghĩa mở rộng về không gian: Có thể dùng để chỉ phạm vi bao quát cả bên trong lẫn bên ngoài một địa điểm cụ thể hơn, không nhất thiết quốc gia.
    • Tiếng ồn ào trong ngoài phố. (Tiếng ồn ào cả trong nhà lẫn ngoài phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Nội ngoại: Từ Hán Việt, có nghĩa tương tự "trong ngoài", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc các thuật ngữ ( dụ: chính sách nội ngoại giao).
  • Khắp nơi: Chỉ phạm vi rộng khắp nhưng không nhấn mạnh sự phân biệt "trong/ngoài".
  • Ước chừng / Khoảng: Các từ đồng nghĩa khi "trong ngoài" dùng để chỉ số lượng ước lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Khắp trong ngoài nước: Nhấn mạnh ý nghĩa địa quốc gia.
  • Xấp xỉ / Độ / Chừng: Đồng nghĩa khi chỉ số lượng ước tính.
Thành ngữ liên quan
  • Trong ấm ngoài êm: Thành ngữ chỉ một gia đình hòa thuận, yên ổn cả bên trong lẫn bên ngoài. (Lưu ý: Đây một thành ngữ riêng biệt, chứa từ "trong" "ngoài" nhưng không phải cách dùng của cụm từ cố định "trong ngoài").
trong ngoài

Tin tức trong ngoài đều đưa tin về sự kiện này.

  1. Khắp nơi trong nước ngoài nước: Tin tức trong ngoài.